ân khoa
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Kỳ thi đặc biệt do nhà vua tổ chức ngoài lệ thường: "ân khoa" chỉ một kỳ thi khoa cử được mở ra do ân huệ đặc biệt của vua, thường dành cho các dịp đại lễ, mừng thọ, hoặc ghi nhận công lao, khác với các khoa thi định kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vua mở một kỳ thi đặc biệt nhân dịp mừng thọ bảy mươi tuổi.)
- (Người trúng tuyển trong kỳ thi đặc ân này thường nhận chức vụ cao hơn thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ân khoa văn": kỳ thi đặc biệt dành cho văn học.
- Triều đình mở ân khoa văn để chọn người tài viết sử. (Triều đình tổ chức kỳ thi đặc biệt về văn chương để tuyển người viết sử.)
"ân khoa võ": kỳ thi đặc biệt dành cho võ thuật.
- Ân khoa võ được tổ chức sau chiến thắng quân xâm lược. (Kỳ thi võ đặc biệt được mở ra sau chiến thắng quân xâm lược.)
Biến thể và từ gần giống
Khoa thi (danh từ): kỳ thi nói chung trong chế độ khoa cử.
- Khoa thi năm nay có nhiều thí sinh ưu tú. (Kỳ thi năm nay có nhiều thí sinh giỏi.)
Chế khoa (danh từ, cổ): kỳ thi đặc biệt do vua mở ra, tương tự "ân khoa".
- Chế khoa thường dành cho người có tài năng xuất chúng. (Kỳ thi đặc biệt thường dành cho người có tài năng vượt trội.)
Từ đồng nghĩa
- Đặc khoa: kỳ thi đặc biệt, không theo lệ thường.
- Thi ân: kỳ thi do nhà vua ban ơn.
Thành ngữ liên quan
- Ân khoa đắc ý: đỗ đạt trong kỳ thi đặc biệt, tỏ ra hãnh diện.
- Sau khi đỗ ân khoa, ông ta tỏ ra ân khoa đắc ý. (Sau khi đỗ kỳ thi đặc biệt, ông ta tỏ ra rất hãnh diện.)